--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
ngựa cái
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ngựa cái
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ngựa cái
+
mare
Lượt xem: 599
Từ vừa tra
+
ngựa cái
:
mare
+
bồi thường
:
To pay damages, to pay compensation forbồi thường cho gia đình người bị nạnto pay damages to the family of the casualties of the accident
+
mỹ ý
:
good intention
+
cử nhân
:
Bachelor
+
tí tị
:
very little